hash head

hash head

A man with a hash head stares blankly at the wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Người nghiện hashish: "hash head" một thuật ngữ lóng, dùng để chỉ một người sử dụng cần sa (hashish) một cách thường xuyên hoặc nghiện chất này. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một người nghiện hashish thực thụ; không thể qua một ngày không hút.)
  • (Cảnh sát đã bắt giữ vài người nghiện hashish trong cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hash head": trở thành một người nghiện hashish.

    • After years of use, he became a hash head. (Sau nhiều năm sử dụng, anh ta đã trở thành một người nghiện hashish.)
  • "hash head culture": văn hóa của những người nghiện hashish (thường gắn với lối sống buông thả).

    • The hash head culture is often associated with music festivals. (Văn hóa của người nghiện hashish thường gắn liền với các lễ hội âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hashish (n): nhựa cần sa, một dạng cần sa mạnh.

    • He prefers hashish over marijuana. (Anh ta thích nhựa cần sa hơn cần sa thông thường.)
  • Head (n): người (thường dùng trong tiếng lóng để chỉ người nghiện).

    • He’s a pot head. (Anh ta người nghiện cần sa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pothead: người nghiện cần sa (thường dùng phổ biến hơn).
  • Hash smoker: người hút hashish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hash out: thảo luận kỹ lưỡng (không liên quan đến nghĩa nghiện ngập).
    • They need to hash out the details of the plan. (Họ cần thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • To be out of one’s head: mất kiểm soát, say sưa.
    • He was out of his head after smoking hashish. (Anh ta mất kiểm soát sau khi hút hashish.)